Gà thịt lớn nhanh đến mức nhìn bằng mắt không thể thấy chúng chậm lớn: ngày nào cũng to hơn. Cái cân là cách duy nhất để biết đàn có đi đúng kế hoạch không. Không cân thì không tính được hệ số chuyển hóa thức ăn và ngày xuất chuồng.
Cân khi nào
- Mỗi tuần một lần là tối thiểu. Hai tuần đầu nên cân dày hơn, ví dụ ngày 3 và ngày 7.
- Cùng một ngày trong tuần, cùng một giờ. Tốt nhất là buổi sáng trước khi cho ăn: diều đầy có thể thêm vài chục gam.
- Cùng điều kiện, cùng một chiếc cân.
Cân bao nhiêu con
Cân ngẫu nhiên: đàn nhỏ 30–50 con, đàn lớn 1–2% nhưng không ít hơn 50–100 con. Quan trọng là bắt ở nhiều chỗ: sát tường, giữa chuồng, ở máng ăn và máng uống. Những con dễ bắt thường là con to nhất hoặc yếu nhất, và trung bình theo chúng sẽ bị lệch.
Dùng tấm quây khoanh một khu ở vài chỗ trong chuồng và cân tất cả gà lọt vào vòng quây. Mẫu sẽ thực sự ngẫu nhiên.
So với gì
Mỗi giống có bảng khối lượng chuẩn theo ngày. Mốc tham khảo cho các giống gà thịt hiện đại, trung bình trống mái:
| Tuổi | Khối lượng sống, g |
|---|---|
| 7 ngày | 180–210 |
| 14 ngày | 480–550 |
| 21 ngày | 950–1 050 |
| 28 ngày | 1 550–1 700 |
| 35 ngày | 2 200–2 400 |
| 42 ngày | 2 800–3 000 |
Đây là mục tiêu trong điều kiện trang trại công nghiệp. Trang trại nhỏ thường đạt thấp hơn 10–15%, điều đó không sao. Quan trọng là khoảng chênh không được nới rộng mỗi tuần.
Vì sao ngày 7 quan trọng đến vậy
Khối lượng ngày 7 nên gấp khoảng 4–5 lần khối lượng lúc nở. Nếu thấp hơn, gà con khởi đầu không tốt: bị lạnh, không tìm thấy thức ăn hoặc nước. Tuần đầu gần như không bù lại được về sau, và phần chậm lớn sẽ kéo theo cả lứa. Cách tổ chức giai đoạn khởi đầu: hai tuần đầu.
Độ đồng đều
Trung bình có thể đẹp, nhưng đàn lại không đều: con thì to, con thì còi. Điều này thể hiện qua độ đồng đều, tức tỷ lệ gà có khối lượng nằm trong khoảng ±10% so với trung bình.
| Độ đồng đều | Đánh giá |
|---|---|
| trên 80% | Tốt |
| 70–80% | Chấp nhận được, kiểm tra máng ăn và máng uống |
| dưới 70% | Kém: chật chội, thiếu máng ăn hoặc có bệnh |
Nếu khối lượng bị chậm
- Mọi con có đủ chỗ ở máng ăn và máng uống không?
- Có quá lạnh hay quá nóng không (tiểu khí hậu trong chuồng)?
- Thức ăn có đúng theo tuổi không, có phải lô mới không?
- Đàn uống bao nhiêu nước? Lượng nước giảm thường đi trước việc chậm lớn (về lượng nước uống).
Khối lượng, mục tiêu và FCR cạnh nhau
Trong EggPulse, các lần cân được ghi theo lứa, và khối lượng trung bình hiện trên biểu đồ cạnh tuần trước. Kết hợp với lượng thức ăn, ứng dụng tính FCR, nên việc chậm lớn thấy được cả qua cân nặng lẫn qua tiền.


