Chất độn chuồng không chỉ để “cho êm”. Nó hút ẩm và phân, cách nhiệt cho nền và ảnh hưởng đến không khí: khi ướt, amoniac tích tụ trong chuồng, phổi và chân gà bị tổn thương. Hãy chọn theo điều kiện chuồng của bạn.
So sánh vật liệu
| Vật liệu | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|
| Phoi bào gỗ thông | Hút ẩm tốt, mềm, dễ dọn | Phải không bụi, không mốc; mua thì tốn tiền |
| Rơm | Rẻ, ấm, gà thích bới | Nhanh ẩm, có thể mốc, hút ẩm kém hơn |
| Cát | Không mục, dễ xúc, không bụi | Không cách nhiệt, hút ẩm kém, lạnh khi trời rét |
| Cỏ khô | Dùng tốt cho ổ đẻ | Không dùng cho nền: mốc nhanh |
Nên tránh gì
- Mùn cưa mịn và phoi bào nhiều bụi: bụi có hại cho hô hấp. Chọn phoi bào dành cho vật nuôi.
- Rơm và cỏ khô bị mốc: bào tử nấm nguy hiểm cho phổi.
- Dăm gỗ to làm gà bị thương ở chân.
Đệm lót sâu
Nhiều người nuôi dùng đệm lót sâu: lớp phoi bào hoặc rơm dày 10–15 cm không thay toàn bộ mà được đảo và bổ sung. Lớp đệm phân hủy chậm và làm ấm nền, nhưng chỉ hiệu quả khi thông gió tốt và khô ráo. Nếu đệm lót ướt hoặc bốc mùi amoniac, hãy thay.
Khi nào cần thay
- Chất độn bị nén chặt và ướt dưới máng uống.
- Ngửi thấy amoniac — người đứng sẽ nhận ra ở độ cao ngang đầu.
- Gà hắt hơi, khò khè, chảy nước mắt.
- Trước khi nhập lứa mới — luôn thay toàn bộ và khử trùng.
Chất độn và môi trường chuồng
Chất độn khô là một nửa không khí tốt trong chuồng. Nửa còn lại là thông gió và nhiệt độ, đã nói trong bài môi trường chuồng. Chất độn khô quan trọng nhất với gà con trong những tuần đầu.
Chi phí
Chất độn là khoản chi thường xuyên. Để con số không bị thất lạc, hãy ghi riêng và tính vào giá thành trứng.

