Trứng, bát thức ăn, máy tính và sổ ghi chép trước chuồng gia cầm

Vịt xiêm, vịt Bắc Kinh hay vịt mulard: chọn vịt nào cho trang trại

So sánh ba loại vịt thịt phổ biến nhất: thời gian nuôi, trọng lượng, chất thịt, tính nết, loại nào hợp để bán và loại nào hợp nuôi trong vườn.

“Vịt thịt” thường là một trong ba loại: vịt Bắc Kinh, vịt xiêm, hoặc vịt mulard — con lai của hai loại kia. Chúng khác nhau đến mức cùng một trang trại sẽ vận hành rất khác tùy loại vịt nuôi.

So sánh

Bắc KinhVịt xiêmMulard
Xuất chuồng7–8 tuầntrống 11–12, mái 10 tuần8–10 tuần
Trọng lượng sống khi xuất3–3,5 kgtrống 4–5 kg, mái 2,5–3 kg3,5–4 kg
ThịtMềm, nhiều mỡNạc, chắc, sẫm màuÍt mỡ hơn vịt Bắc Kinh
Tiếng ồnỒnGần như im lặngYên tĩnh
NướcCần nhiềuCần ítVừa phải
Tự nhân giốngCó, nhưng ấp kémCó, mẹ rất giỏiKhông, con lai bị bất thụ

Vịt Bắc Kinh

Nhanh nhất. Phù hợp nếu cần nhiều con thịt trong một mùa ngắn và có khách quen với vịt nhiều mỡ. Nhược điểm: ồn, làm ướt chất độn và cần xuất chuồng đúng hạn vì thay lông non.

Vịt xiêm

Hoàn toàn là một loài khác, gần với vịt rừng hơn. Lớn chậm hơn nhưng thịt nạc và được nhà hàng ưa chuộng. Vịt xiêm hiền, hầu như không kêu, bay giỏi (nên cắt cánh), tự ấp và nở con. Con trống to gấp đôi con mái, nên tiện nuôi tách theo giới tính và xuất chuồng ở tuổi khác nhau.

Vịt mulard

Con lai giữa vịt xiêm trống và vịt Bắc Kinh mái. Lớn gần nhanh như vịt Bắc Kinh, thịt ít mỡ hơn, vịt yên tĩnh và hiền hơn. Không sinh sản được: mỗi mùa phải mua vịt con mới hoặc tự sản xuất từ đàn bố mẹ. Vịt mulard còn được dùng làm gan béo, nhưng đó là công nghệ riêng với quy định riêng, bị hạn chế ở nhiều nước.

Cách chọn

Nếu bạn muốn trứng chứ không phải thịt, cần những giống hoàn toàn khác — xem vịt đẻ trứng.

Theo dõi từng đàn riêng

Ba loại vịt với thời gian nuôi khác nhau là ba bài toán khác nhau. Trong EggPulse mỗi đàn có tuổi, thức ăn, trọng lượng và chi phí riêng. Cuối mùa bạn thấy loại vịt nào mang lại nhiều tiền hơn ở trang trại mình.