Trong một khu vườn tốt, gà mái có thể sống năm đến tám năm, còn ở trang trại thương phẩm đàn thường được thay sau một năm rưỡi đến hai năm. Khác biệt không nằm ở sức khỏe mà ở phép tính: gà mái già đẻ ít hơn nhưng ăn vẫn như cũ.
Tỷ lệ đẻ theo tuổi
| Tuổi | Điều gì xảy ra |
|---|---|
| 5–6 tháng | Bắt đầu đẻ, trứng còn nhỏ |
| 7–18 tháng | Đỉnh đẻ, nhiều trứng nhất |
| Năm thứ 2 | Trứng ít hơn khoảng 10–20%, quả to hơn, vỏ mỏng hơn |
| Từ năm thứ 3 | Vẫn đẻ nhưng thưa hơn rõ rệt |
Các con số là gần đúng và phụ thuộc nhiều vào giống, thức ăn và điều kiện nuôi. Về hiện tượng giảm đẻ, xem vì sao gà mái ngừng đẻ.
Điều gì ảnh hưởng đến tuổi thọ
- Giống. Gà lai năng suất cao hao mòn nhanh hơn các giống kiêm dụng chậm rãi.
- Thức ăn. Khẩu phần đầy đủ và nguồn canxi giữ cho gà khỏe (định mức thức ăn).
- Điều kiện nuôi. Khô, sạch, không gió lùa, không chật chội.
- Sức khỏe. Tiêm phòng và phòng ký sinh trùng (về bệnh).
- Bảo vệ. Thú săn mồi và stress rút ngắn tuổi thọ không kém bệnh tật.
Khi nào nên thay đàn
Đây là chuyện tiền bạc chứ không phải tuổi tác. So sánh ba con số:
- Tỷ lệ đẻ (cách tính).
- Lượng thức ăn cho mỗi chục trứng.
- Giá bạn bán trứng.
Khi tiền bán trứng không còn đủ bù thức ăn và các chi phí khác, đã đến lúc thay đàn hoặc ít nhất một phần. Ranh giới đó được tính thế nào xem trong lợi nhuận và giá thành trứng.
Nếu nuôi gà làm thú cưng
Với gia đình nuôi gà “cho vui”, tuổi thọ quan trọng hơn trứng. Khi đó thức ăn, vệ sinh và thú y tốn nhiều hơn số trứng mang lại, nhưng gà mái sống lâu và mang lại niềm vui.
Thay đàn khi nào — theo con số
Trong EggPulse, tỷ lệ đẻ, thức ăn và chi phí được tính tự động, xu hướng của từng chuồng hiện trên biểu đồ. Quyết định thay đàn đến từ con số, không phải cảm tính.

